Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chế độ phúc lợi" (1)
chế độ phúc lợi

Tiếng Anh
Danh từwelfare system
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
The company has a good welfare system.
Từ liên quan "chế độ phúc lợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chế độ phúc lợi" (1)
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
The company has a good welfare system.
